Đặc điểm kỹ thuật của bơm dầu truyền nhiệt RY100-65-200
Bơm dầu truyền nhiệt RY100-65-200 là dòng bơm ly tâm trục ngang chuyên dùng cho hệ thống tuần hoàn dầu tải nhiệt ở nhiệt độ cao. Model này thường được sử dụng trong lò dầu truyền nhiệt, dây chuyền gia nhiệt khuôn, máy ép, thiết bị sấy, hệ thống gia nhiệt nhựa, cao su, hóa chất và các dây chuyền cần vận chuyển dầu nóng liên tục.
Ký hiệu RY100-65-200 thể hiện cấu hình cơ bản của bơm. Trong đó, 100 là đường kính danh nghĩa của cửa hút, 65 là đường kính cửa xả và 200 là đường kính danh nghĩa của bánh công tác, thường tính theo milimét. Cấu hình này cho phép bơm tạo lưu lượng lớn nhưng vẫn duy trì cột áp phù hợp cho các mạch tuần hoàn dầu có trở lực đáng kể.
Thông số vận hành chính
Lưu lượng và cột áp
Bơm RY100-65-200 thường có lưu lượng danh nghĩa khoảng 100 m³/giờ và cột áp khoảng 50 m. Lưu lượng này phù hợp với các hệ thống gia nhiệt công nghiệp có nhu cầu tuần hoàn dầu lớn, yêu cầu truyền nhiệt liên tục qua nhiều thiết bị hoặc đường ống có chiều dài đáng kể.
Cột áp 50 m cho phép bơm khắc phục tổn thất áp suất trên đường ống, van, bộ trao đổi nhiệt và các thiết bị tiêu thụ nhiệt. Tuy nhiên, lưu lượng thực tế không cố định ở mọi điều kiện. Khi hệ thống có đường ống nhỏ, nhiều co cút, van điều tiết hoặc bộ trao đổi nhiệt bị bám cặn, điểm làm việc của bơm có thể lệch khỏi giá trị danh nghĩa.
Bơm cần được vận hành gần điểm làm việc thiết kế để tránh các hiện tượng như rung động, quá tải động cơ, phát nhiệt ổ trục hoặc suy giảm tuổi thọ phớt làm kín. Không nên chỉ căn cứ vào giá trị lưu lượng tối đa khi lựa chọn bơm cho hệ thống.
Đường kính cửa hút và cửa xả
Cửa hút của bơm có kích thước danh nghĩa DN100, trong khi cửa xả có kích thước DN65. Cửa hút lớn giúp giảm vận tốc dòng dầu tại đầu vào, hạn chế tổn thất áp suất và hỗ trợ khả năng cấp dầu ổn định cho bánh công tác.
Cửa xả DN65 tạo vận tốc dòng chảy cao hơn so với cửa hút, phù hợp với yêu cầu tạo cột áp trong mạch tuần hoàn. Khi lắp đặt, đường ống hút nên được bố trí ngắn, ít đoạn gấp và có kích thước không nhỏ hơn kích thước cửa hút của bơm. Việc thu nhỏ đường ống hút đột ngột có thể làm tăng tổn thất và gây thiếu dầu tại đầu vào bơm.
Đặc điểm kết cấu của bơm
Kết cấu ly tâm trục ngang
RY100-65-200 sử dụng kết cấu bơm ly tâm trục ngang. Dầu được hút vào tâm bánh công tác, sau đó được gia tốc theo phương hướng kính nhờ chuyển động quay của cánh bơm. Năng lượng vận tốc được chuyển đổi thành áp suất trong thân bơm, tạo ra dòng dầu có cột áp cần thiết để tuần hoàn qua hệ thống.
Kết cấu trục ngang giúp bơm thuận tiện khi lắp đặt trên bệ máy, dễ căn chỉnh đồng tâm giữa trục bơm và trục động cơ. Thiết kế này cũng hỗ trợ việc tháo lắp, kiểm tra khớp nối, bảo dưỡng ổ trục và thay thế phớt trong quá trình vận hành lâu dài.
Bánh công tác và thân bơm
Bánh công tác của model RY100-65-200 được thiết kế để làm việc với dầu truyền nhiệt có độ nhớt thay đổi theo nhiệt độ. Khi dầu còn nguội, độ nhớt cao làm tăng tải thủy lực và khiến động cơ tiêu thụ công suất lớn hơn. Khi dầu đạt nhiệt độ làm việc, độ nhớt giảm, dòng chảy ổn định hơn và bơm đạt điều kiện vận hành thuận lợi hơn.
Thân bơm thường được chế tạo từ gang chịu nhiệt hoặc thép đúc, tùy cấu hình và nhà sản xuất. Vật liệu thép đúc thường được ưu tiên trong các hệ thống có nhiệt độ cao, áp suất lớn hoặc yêu cầu cao về độ bền cơ học. Việc lựa chọn vật liệu cần đi kèm với kiểm tra nhiệt độ dầu, áp suất làm việc và tính chất hóa học của loại dầu truyền nhiệt sử dụng.
Công suất và yêu cầu động cơ
Bơm RY100-65-200 thường được lắp với động cơ công suất khoảng 22 kW, tương đương khoảng 30 HP, sử dụng nguồn điện ba pha 380 V/50 Hz. Một số cấu hình có thể dùng động cơ công suất khác do thay đổi về vật liệu bơm, tốc độ quay, độ nhớt dầu, cột áp hoặc yêu cầu an toàn của hệ thống.
Công suất động cơ không chỉ phụ thuộc vào lưu lượng và cột áp ghi trên model. Dầu truyền nhiệt có độ nhớt cao, khối lượng riêng lớn hoặc nhiệt độ làm việc thấp sẽ làm tăng mô-men tải lên trục bơm. Vì vậy, động cơ cần có dự phòng công suất phù hợp để tránh làm việc liên tục ở trạng thái quá tải.
Động cơ nên được kết hợp với khớp nối và bệ đỡ có độ đồng tâm chính xác. Sai lệch đồng tâm giữa trục động cơ và trục bơm có thể gây rung, làm nóng ổ trục, phá hỏng khớp nối hoặc làm giảm tuổi thọ phớt cơ khí.
Khả năng làm việc với dầu nhiệt độ cao
Giới hạn nhiệt độ
Dòng bơm RY được phát triển cho môi chất truyền nhiệt ở nhiệt độ cao, trong đó nhiều cấu hình được công bố có thể làm việc với dầu lên đến khoảng 270–350°C. Giới hạn thực tế phụ thuộc vào vật liệu thân bơm, loại phớt, thiết kế buồng làm kín, loại dầu và điều kiện tản nhiệt tại cụm ổ trục.
Không nên mặc định mọi bơm RY100-65-200 đều có cùng giới hạn 350°C. Với một số phiên bản, nhiệt độ tối đa thấp hơn do sử dụng phớt, ổ trục hoặc vật liệu làm kín khác nhau. Khi vận hành ở nhiệt độ cao, cần đối chiếu thông số trên nhãn máy, tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất và loại dầu truyền nhiệt cụ thể.
Cụm làm kín và buồng cách nhiệt
Bơm dầu nóng thường có thiết kế buồng làm kín kéo dài hoặc cấu trúc cách nhiệt giữa phần bơm và ổ trục. Mục đích của thiết kế này là hạn chế truyền nhiệt trực tiếp từ thân bơm đến phớt và ổ trục, giúp dầu trong vùng làm kín không bị quá nhiệt hoặc tạo cặn nhanh.
Phớt cơ khí phải phù hợp với nhiệt độ, áp suất và thành phần hóa học của dầu truyền nhiệt. Nếu phớt không tương thích, dầu có thể rò rỉ tại trục, gây nguy cơ cháy khi tiếp xúc với bề mặt nóng. Đối với hệ thống có nhiệt độ cao, tình trạng rò rỉ tại phớt cần được xử lý ngay thay vì tiếp tục vận hành.
Yêu cầu đối với dầu truyền nhiệt
Bơm RY100-65-200 cần sử dụng loại dầu có độ nhớt và nhiệt độ làm việc phù hợp với thiết kế bơm. Dầu bị suy giảm chất lượng, chứa cặn carbon, tạp chất hoặc bị oxy hóa có thể làm tăng ma sát, gây mài mòn bánh công tác và làm tắc các vị trí tiết lưu trong hệ thống.
Trước khi đưa bơm vào vận hành, đường ống và bồn dầu cần được làm sạch để loại bỏ mạt kim loại, cặn hàn, bụi và tạp chất. Những tạp chất này có thể đi vào bánh công tác, làm xước bề mặt làm kín hoặc gây kẹt cơ cấu quay.
Mực dầu trong bồn giãn nở cũng phải được duy trì ở mức phù hợp. Khi hệ thống thiếu dầu, bơm có thể hút phải hơi hoặc không khí, dẫn đến dòng chảy không ổn định, phát tiếng ồn, rung mạnh và giảm khả năng giải nhiệt tại các bộ phận làm kín.
Điều kiện lắp đặt ảnh hưởng đến đặc tính kỹ thuật
Đường ống hút cần được thiết kế để dầu chảy đến bơm với tổn thất thấp. Van trên đường hút nên được mở hoàn toàn khi bơm hoạt động. Không nên sử dụng van hút để điều chỉnh lưu lượng vì có thể làm giảm áp suất đầu vào và gây xâm thực hoặc tạo bọt khí trong dầu.
Đường ống xả cần có giá đỡ độc lập, không để trọng lượng đường ống tác động trực tiếp lên mặt bích bơm. Lực cơ học từ đường ống có thể làm biến dạng thân bơm, gây sai lệch trục và làm hỏng phớt.
Bơm nên được đặt trên bệ chắc chắn, có khả năng chịu rung và chịu nhiệt. Khu vực lắp đặt cần thông thoáng để hỗ trợ tản nhiệt cho cụm ổ trục và động cơ. Với hệ thống vận hành ở nhiệt độ cao, khoảng cách bảo trì quanh bơm phải đủ để kiểm tra rò rỉ, nhiệt độ ổ trục, tình trạng khớp nối và độ rung.
Khả năng điều chỉnh lưu lượng
Lưu lượng của RY100-65-200 có thể được điều chỉnh bằng van trên đường xả hoặc bằng biến tần điều khiển tốc độ động cơ. Điều chỉnh ở đường xả thường được dùng trong phạm vi vận hành cho phép của bơm, còn biến tần phù hợp khi hệ thống có nhu cầu thay đổi tải nhiệt theo từng giai đoạn.
Không nên điều chỉnh tốc độ vượt quá giới hạn thiết kế của bơm. Tăng tốc độ làm việc có thể làm tăng cột áp, công suất tiêu thụ và tải lên ổ trục theo quan hệ phi tuyến. Ngược lại, chạy ở tốc độ quá thấp có thể khiến lưu lượng không đủ để giải nhiệt cho thiết bị hoặc làm giảm hiệu quả truyền nhiệt.
Các thông số cần kiểm tra khi lựa chọn
Khi lựa chọn RY100-65-200 cho một hệ thống cụ thể, cần kiểm tra đồng thời lưu lượng yêu cầu, cột áp thực tế, nhiệt độ dầu cao nhất, độ nhớt dầu ở thời điểm khởi động, công suất động cơ, điện áp sử dụng và vật liệu phớt.
Cũng cần xác định bơm sẽ làm việc ở chế độ tuần hoàn liên tục hay gián đoạn. Với chế độ liên tục, yêu cầu về ổ trục, làm kín, giải nhiệt và dự phòng công suất phải nghiêm ngặt hơn. Nếu dầu có tính ăn mòn hoặc chứa phụ gia đặc biệt, vật liệu thân bơm và phớt cần được lựa chọn theo tính tương thích hóa học thay vì chỉ dựa vào kích thước model.
RY100-65-200 phù hợp với hệ thống cần lưu lượng khoảng 100 m³/giờ, cột áp khoảng 50 m và sử dụng dầu truyền nhiệt ở nhiệt độ cao. Tuy nhiên, các thông số như công suất động cơ và nhiệt độ tối đa có thể thay đổi giữa các phiên bản sản xuất. Vì vậy, thông số trên nameplate và bảng đặc tính của đúng nhà sản xuất vẫn là cơ sở quyết định khi lắp đặt và vận hành

Ứng dụng của bơm dầu truyền nhiệt RY100-65-200 trong ngành hóa chất
Bơm dầu truyền nhiệt RY100-65-200 được sử dụng trong các hệ thống gia nhiệt gián tiếp của nhà máy hóa chất. Bơm tạo dòng tuần hoàn để đưa dầu truyền nhiệt từ lò gia nhiệt đến bồn phản ứng, bồn phối trộn, thiết bị cô đặc, thiết bị chưng cất và các đường ống công nghệ.
Dầu truyền nhiệt không tiếp xúc trực tiếp với hóa chất. Dầu chảy qua áo gia nhiệt, coil hoặc khoang trao đổi nhiệt rồi truyền nhiệt qua thành kim loại đến nguyên liệu. Sau khi giảm nhiệt, dầu quay về đường hồi và tiếp tục được bơm qua lò gia nhiệt.
Trong ứng dụng này, RY100-65-200 giữ vai trò duy trì lưu lượng và chênh lệch áp suất trong mạch dầu. Nhờ dòng dầu ổn định, nhiệt được cung cấp liên tục cho thiết bị hóa chất mà không cần gia nhiệt trực tiếp bằng ngọn lửa hoặc đặt điện trở tiếp xúc với nguyên liệu.
Gia nhiệt bồn phản ứng hóa chất
Bơm RY100-65-200 thường được dùng để tuần hoàn dầu nóng qua áo gia nhiệt của bồn phản ứng. Áo gia nhiệt bao quanh thân hoặc đáy bồn, tạo ra bề mặt truyền nhiệt gián tiếp giữa dầu và hóa chất bên trong.
Dầu nóng từ lò gia nhiệt đi vào áo bồn thông qua đường cấp. Bơm duy trì dòng chảy để dầu phân bố dọc theo thành bồn. Nhiệt truyền qua thành kim loại và làm tăng nhiệt độ của nguyên liệu phản ứng.
Sau khi truyền nhiệt, dầu đi ra khỏi áo bồn qua đường hồi. Bơm tiếp tục đưa dầu về lò gia nhiệt hoặc khu vực tuần hoàn để khôi phục nhiệt độ trước khi cấp trở lại bồn phản ứng.
Kiểm soát tốc độ tăng nhiệt
Trong nhiều phản ứng hóa học, nguyên liệu không được tăng nhiệt quá nhanh. Nếu nhiệt truyền vào không đều, vùng gần thành bồn có thể nóng hơn phần trung tâm, làm thay đổi tốc độ phản ứng hoặc gây phân hủy cục bộ.
Dòng dầu do bơm tạo ra giúp bề mặt áo gia nhiệt được cấp nhiệt liên tục. Khi kết hợp với cảm biến nhiệt độ và van điều khiển, hệ thống có thể điều chỉnh lượng dầu hoặc công suất lò để duy trì tốc độ tăng nhiệt phù hợp.
Bơm không trực tiếp điều khiển phản ứng hóa học. Bơm cung cấp điều kiện dòng chảy cần thiết để hệ thống kiểm soát nhiệt độ tác động ổn định lên bồn phản ứng.
Gia nhiệt bồn phối trộn hóa chất
Trong sản xuất dung môi, chất kết dính, nhựa, phụ gia và các hợp chất có độ nhớt cao, bồn phối trộn thường cần được gia nhiệt trong suốt quá trình khuấy. Bơm dầu truyền nhiệt RY100-65-200 đưa dầu qua áo bồn để duy trì nhiệt độ của hỗn hợp.
Khi nguyên liệu được gia nhiệt, độ nhớt giảm xuống và quá trình khuấy trộn diễn ra thuận lợi hơn. Dòng dầu ổn định giúp hạn chế tình trạng nguyên liệu đặc lại trên thành bồn hoặc tạo vùng có nhiệt độ thấp.
Đối với các hỗn hợp hóa chất có nhiều thành phần, nhiệt độ ảnh hưởng đến khả năng hòa tan và phân tán. Nếu nhiệt độ không đồng đều, một số chất có thể chưa hòa tan hoàn toàn hoặc phân bố không ổn định trong mẻ sản xuất.
Duy trì độ nhớt của nguyên liệu
Một số loại nhựa, keo, chất hóa dẻo và phụ gia hóa chất có độ nhớt cao ở nhiệt độ thấp. Bơm dầu truyền nhiệt giúp duy trì nhiệt qua áo bồn trong thời gian phối trộn, từ đó giữ nguyên liệu ở trạng thái phù hợp cho cánh khuấy.
Dòng dầu yếu có thể làm thành bồn không đủ nóng. Nguyên liệu bám vào thành sẽ làm giảm diện tích truyền nhiệt, tăng tải cho động cơ khuấy và kéo dài thời gian phối trộn.
Gia nhiệt bồn nấu nhựa và chất kết dính
Ngành hóa chất sử dụng nhiều loại bồn nấu nhựa, nhựa tổng hợp, keo công nghiệp và chất kết dính. Các nguyên liệu này thường cần gia nhiệt trong thời gian dài để xảy ra quá trình hòa tan, phản ứng, cô đặc hoặc điều chỉnh độ nhớt.
Bơm RY100-65-200 tuần hoàn dầu nóng qua áo bồn hoặc coil đặt trong bồn. Dòng dầu phải duy trì liên tục để nhiệt phân bố đều quanh khu vực chứa nguyên liệu.
Trong quá trình nấu nhựa, nhiệt độ quá cao tại một điểm có thể làm nguyên liệu đổi màu, tạo cặn hoặc thay đổi tính chất. Gia nhiệt gián tiếp bằng dầu giúp giảm nguy cơ quá nhiệt cục bộ so với phương pháp gia nhiệt trực tiếp tại đáy bồn.
Gia nhiệt thiết bị cô đặc
Thiết bị cô đặc dùng nhiệt để loại bớt dung môi hoặc thành phần bay hơi khỏi dung dịch hóa chất. Bơm dầu truyền nhiệt cấp dầu nóng cho áo thiết bị, đáy nồi cô đặc hoặc bộ trao đổi nhiệt.
Dòng dầu phải đáp ứng đủ lưu lượng để duy trì nhiệt độ bề mặt truyền nhiệt. Nếu lưu lượng thấp, quá trình cô đặc có thể kéo dài và nhiệt phân bố không đều trong thiết bị.
Khi dung dịch ngày càng đặc, khả năng truyền nhiệt của sản phẩm có thể giảm. Việc duy trì dòng dầu ổn định giúp bề mặt gia nhiệt hoạt động liên tục, nhưng nhiệt độ dầu vẫn phải được giới hạn để tránh làm biến đổi thành phần nhạy nhiệt.
Gia nhiệt thiết bị chưng cất
Trong các hệ thống chưng cất hóa chất, dầu truyền nhiệt được sử dụng để gia nhiệt đáy tháp, nồi đun, bình tái đun hoặc các thiết bị bay hơi. Bơm RY100-65-200 đưa dầu qua mạch gia nhiệt để cung cấp nhiệt cho dung dịch hoặc hỗn hợp cần tách.
Dầu truyền nhiệt chảy qua khoang gia nhiệt, còn hỗn hợp hóa chất nằm trong khoang công nghệ riêng. Hai môi chất không tiếp xúc trực tiếp mà trao đổi nhiệt qua thành kim loại.
Lưu lượng dầu ảnh hưởng đến khả năng cung cấp nhiệt cho quá trình bay hơi. Nếu bơm không duy trì đủ dòng, nhiệt cấp cho thiết bị giảm và năng suất chưng cất có thể không đạt yêu cầu. Nếu dòng chảy bị gián đoạn trong khi lò vẫn cấp nhiệt, dầu tại vùng gia nhiệt có thể bị quá nhiệt.
Gia nhiệt đường ống và van công nghệ
Một số hóa chất có độ nhớt cao hoặc có thể kết tinh khi nhiệt độ giảm. Đường ống, van, bơm định lượng và bộ lọc của hệ thống cần được duy trì ở nhiệt độ phù hợp để hóa chất không bị đông đặc hoặc tắc nghẽn.
Bơm RY100-65-200 cấp dầu nóng đến các áo gia nhiệt bên ngoài đường ống hoặc các khoang gia nhiệt của van. Dầu tuần hoàn qua các đoạn cần giữ nhiệt rồi trở về đường hồi.
Ứng dụng này thường xuất hiện trong hệ thống vận chuyển nhựa lỏng, chất kết dính, dầu hóa chất, hợp chất bitum và dung dịch có nhiệt độ đông đặc cao. Dòng dầu phải được phân phối đều theo từng đoạn ống để tránh hình thành điểm lạnh.
Giữ nhiệt cho van và bộ lọc
Van và bộ lọc thường có tiết diện dòng chảy nhỏ hơn đường ống chính nên dễ bị ảnh hưởng khi hóa chất tăng độ nhớt hoặc kết tinh. Dầu truyền nhiệt đi qua áo gia nhiệt giúp duy trì nhiệt độ quanh thân van và vỏ bộ lọc.
Bơm cần tạo đủ áp suất để dầu đi qua các nhánh gia nhiệt có trở lực cao. Nếu một nhánh không nhận đủ dầu, điểm tắc thường xuất hiện tại van, bộ lọc hoặc đoạn ống gần thiết bị.
Gia nhiệt bộ trao đổi nhiệt trong dây chuyền hóa chất
Bơm dầu truyền nhiệt RY100-65-200 có thể cấp dầu cho bộ trao đổi nhiệt dạng vỏ và ống, dạng ống chùm hoặc các thiết bị trao đổi nhiệt chuyên dụng. Dầu nóng truyền nhiệt cho dung dịch hóa chất, dung môi hoặc nguyên liệu cần nâng nhiệt.
Trong bộ trao đổi nhiệt, dầu và hóa chất đi qua hai dòng riêng biệt. Nhiệt truyền qua thành ống hoặc vách ngăn. Dòng dầu cần đủ ổn định để duy trì chênh lệch nhiệt độ và bảo đảm hiệu suất truyền nhiệt.
Ứng dụng này phù hợp với các công đoạn gia nhiệt trước phản ứng, gia nhiệt trước khi bơm sang thiết bị khác, duy trì nhiệt độ dung dịch hoặc bù nhiệt cho dòng hóa chất bị giảm nhiệt trên đường ống.
Gia nhiệt bồn chứa hóa chất có độ nhớt cao
Bồn chứa nhựa, keo, dầu hóa chất và một số chất trung gian có thể cần gia nhiệt liên tục để duy trì khả năng bơm rót. Dầu truyền nhiệt được đưa qua áo bồn hoặc coil để giữ nhiệt cho hóa chất trong suốt thời gian lưu trữ.
Bơm RY100-65-200 giúp dòng dầu tuần hoàn liên tục giữa bộ gia nhiệt và bồn chứa. Nhiệt độ được duy trì ở mức cần thiết để hóa chất không bị đặc lại ở đáy hoặc bám vào thành bồn.
Nếu bồn có cánh khuấy, dòng dầu qua áo bồn thường kết hợp với khuấy chậm để tránh tạo vùng nhiệt không đồng đều trong khối chất lỏng.
Gia nhiệt bồn chứa dung môi và hóa chất dễ bay hơi
Đối với dung môi và hóa chất dễ bay hơi, hệ thống gia nhiệt phải kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ. Dầu truyền nhiệt được dùng để cung cấp nhiệt gián tiếp với mức gia nhiệt ổn định hơn so với nguồn nhiệt tiếp xúc trực tiếp.
Bơm RY100-65-200 duy trì dòng dầu qua áo bồn hoặc bộ trao đổi nhiệt. Hệ thống không được để dầu tăng nhiệt vượt giới hạn công nghệ, vì nhiệt độ quá cao có thể làm tăng tốc độ bay hơi hoặc thay đổi áp suất trong bồn.
Khu vực bồn, đường ống và thiết bị phải được thiết kế phù hợp với tính chất của hóa chất. Bơm chỉ đảm nhiệm việc tuần hoàn dầu truyền nhiệt và không thay thế các yêu cầu về thông gió, kiểm soát áp suất hoặc bảo vệ chống cháy nổ của dây chuyền.
Gia nhiệt trong sản xuất thuốc bảo vệ thực vật
Trong sản xuất thuốc bảo vệ thực vật, dầu truyền nhiệt có thể được dùng để gia nhiệt bồn phản ứng, bồn hòa tan, bồn phối trộn và thiết bị cô đặc. Bơm RY100-65-200 vận chuyển dầu qua các bộ phận gia nhiệt để hỗ trợ quá trình hòa tan hoạt chất, phối trộn dung môi và điều chỉnh độ nhớt.
Một số nguyên liệu dạng rắn cần được hòa tan trong dung môi hoặc dầu nền ở nhiệt độ kiểm soát. Dòng dầu ổn định giúp nhiệt truyền đều, hạn chế hiện tượng nguyên liệu bị vón cục hoặc lắng tại vùng lạnh.
Trong quá trình phối trộn, nhiệt độ phải phù hợp với tính ổn định của hoạt chất. Bơm cung cấp dòng dầu đều để bộ điều khiển nhiệt độ có thể duy trì điều kiện gia nhiệt theo yêu cầu của từng công thức.
Gia nhiệt trong sản xuất hóa chất tẩy rửa
Bơm dầu truyền nhiệt được sử dụng cho bồn nấu chất hoạt động bề mặt, bồn phối trộn chất tẩy rửa, bồn hòa tan phụ gia và thiết bị làm đặc. Dầu nóng chảy qua áo bồn để hỗ trợ hòa tan nguyên liệu và duy trì trạng thái đồng nhất của hỗn hợp.
Khi nguyên liệu có độ nhớt tăng trong quá trình cô đặc, khả năng truyền nhiệt có thể giảm. Dòng dầu được duy trì qua toàn bộ áo bồn để hạn chế vùng nhiệt thấp và giúp quá trình khuấy trộn diễn ra ổn định hơn.
Bơm không tiếp xúc với chất tẩy rửa trong bồn sản xuất. Dầu truyền nhiệt và hóa chất được ngăn cách bởi thành bồn, áo bồn hoặc bề mặt trao đổi nhiệt.
Gia nhiệt trong sản xuất cao su và hóa chất polymer
Trong các dây chuyền hóa chất polymer, bơm RY100-65-200 có thể phục vụ bồn phản ứng polymer hóa, bồn nấu nhựa, thiết bị phối trộn và hệ thống gia nhiệt đường ống. Nhiệt độ của dầu ảnh hưởng đến khả năng duy trì nhiệt cho phản ứng và độ nhớt của polymer.
Dầu tuần hoàn qua áo bồn hoặc coil để truyền nhiệt cho môi trường phản ứng. Lưu lượng phải được duy trì ổn định trong suốt chu kỳ gia nhiệt, đặc biệt khi phản ứng cần giữ nhiệt trong thời gian dài.
Nếu dầu lưu thông kém, nhiệt độ thành bồn có thể thay đổi lớn. Điều này làm khó kiểm soát phản ứng và có thể tạo chênh lệch giữa nhiệt độ đo tại cảm biến với nhiệt độ thực tế trong vùng phản ứng.
Các yêu cầu khi sử dụng bơm trong hệ thống hóa chất
Bơm RY100-65-200 phải được lựa chọn dựa trên lưu lượng, cột áp, nhiệt độ dầu và độ nhớt ở cả giai đoạn khởi động lẫn vận hành ổn định. Kích thước cửa hút, cửa xả và đường kính bánh công tác không đủ để xác định bơm có phù hợp với mọi hệ thống hóa chất.
Vật liệu thân bơm, bánh công tác, trục, phớt và gioăng phải tương thích với nhiệt độ dầu truyền nhiệt. Dầu không được rò rỉ ra môi trường, đặc biệt tại khu vực gần lò gia nhiệt hoặc thiết bị điện.
Đường hút cần hạn chế chiều dài và số lượng co nối để bảo đảm điều kiện hút. Đường ống phải được làm sạch trước khi vận hành nhằm tránh cặn hàn, mạt kim loại hoặc tạp chất đi vào bánh công tác.
Hệ thống cần có thiết bị đo áp suất ở cửa hút và cửa xả, cảm biến nhiệt độ dầu, van an toàn, bồn giãn nở và cơ cấu ngắt lò khi bơm dừng. Khi lưu lượng dầu không đạt yêu cầu, bộ gia nhiệt phải được giảm tải hoặc ngừng hoạt động để tránh làm dầu quá nhiệt.
Giá trị của bơm RY100-65-200 trong hệ thống hóa chất
Trong ngành hóa chất, bơm dầu truyền nhiệt RY100-65-200 được ứng dụng chủ yếu để duy trì dòng dầu nóng qua các thiết bị cần gia nhiệt gián tiếp. Bơm cấp dầu cho áo bồn phản ứng, bồn phối trộn, bồn nấu nhựa, thiết bị cô đặc, hệ thống chưng cất, đường ống công nghệ, van, bộ lọc và bộ trao đổi nhiệt.
Hiệu quả của bơm thể hiện ở khả năng giữ cho dầu truyền nhiệt lưu thông liên tục với lưu lượng và áp suất phù hợp. Khi dòng dầu ổn định, nhiệt được phân bố đều hơn, quá trình phản ứng và phối trộn dễ kiểm soát hơn, đồng thời hạn chế nguy cơ quá nhiệt cục bộ trong thiết bị hóa chất.













Bơm dầu gia nhiệt RY100-65-200 công suất 22 kW, cột áp 50 m, lưu lượng 100 m3/h
Liên hệ